chuyên chú
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tập trung cao độ vào một việc gì đó: "Chuyên chú" mô tả trạng thái dồn hết tâm trí, sự chú ý vào một đối tượng, công việc hoặc mục tiêu duy nhất, không bị phân tán.
- Có sự chăm chú, nghiêm túc và kiên trì: Thể hiện thái độ nghiêm túc, bền bỉ và dành sự quan tâm đặc biệt, liên tục cho một việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ngồi chuyên chú vẽ tranh, không để ý đến xung quanh.
- Cô ấy có thái độ học tập rất chuyên chú.
- Người nghệ nhân chuyên chú vào từng đường khắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách chuyên chú": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ.
- Anh ấy lắng nghe một cách chuyên chú.
- "sự chuyên chú" (danh từ hóa): chỉ phẩm chất, trạng thái tập trung cao độ.
- Sự chuyên chú là chìa khóa của thành công.
Biến thể và từ gần giống
- Chuyên tâm (tính từ): chú tâm, dốc lòng vào một việc.
- Anh ấy chuyên tâm vào công việc nghiên cứu.
- Tập trung (động từ/tính từ): dồn sự chú ý, nỗ lực vào một điểm.
- Chăm chú (tính từ): chú ý, quan sát kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Tập trung: dồn tâm trí vào.
- Chăm chú: để ý kỹ càng.
- Đăm đăm (thường dùng cho ánh mắt): nhìn chằm chằm, tập trung vào một điểm.
Từ trái nghĩa
- Phân tâm: không tập trung, để ý đến nhiều thứ.
- Lơ đãng: thiếu sự chú ý.
- Nửa vời: làm việc gì đó không đến nơi đến chốn, thiếu sự tập trung cần thiết.